SMS hàng loạt đến Tanzania
SMS hàng loạt đến Tanzania từ $0.00845 mỗi tin nhắn
Dar es Salaam, thành phố lớn nhất, và Arusha, một trung tâm du lịch, là những nơi mà các trường học, công ty logistics và hợp tác xã nông nghiệp sử dụng SMS. Các tổ chức gửi tin nhắn hàng loạt bao gồm trường học, công ty vận tải và các nhóm nông nghiệp điều phối lịch trình và thanh toán. Các thời điểm có lượng tin nhắn lớn bao gồm thông báo kết quả thi, thanh toán thu hoạch và cập nhật lịch trình xe buýt. Giá mỗi tin nhắn quan trọng ở đây vì danh sách lớn và tin nhắn thường được gửi đến các vùng nông thôn.
- 4,733 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +255; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Tanzania, +255
$0.00845
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $8.45
- 10,000 SMS
- $84.50
- 100,000 SMS
- $845.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Tanzania theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.00845 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $8.45 | $16.90 | ||
| 10,000 | $84.50 | $169.00 | ||
| 50,000 | $422.50 | $845.00 | ||
| 100,000 | $845.00 | $1,690.00 | ||
| 250,000 | $2,112.50 | $4,225.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Tanzania
10,000 tin nhắn đến Tanzania, mỗi tin 1 phân đoạn
$84.50
$0.00845 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
4,733
tin nhắn đến Tanzania
Nạp lần đầu: 5,207 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
11,834
tin nhắn đến Tanzania
Nạp lần đầu: 14,201 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
59,171
tin nhắn đến Tanzania
Nạp lần đầu: 79,881 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
118,343
tin nhắn đến Tanzania
Nạp lần đầu: 165,680 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Tanzania
Số điện thoại di động ở Tanzania có 9 chữ số sau +255. Trong nước, chúng được viết với số 0 ở đầu, ví dụ 0621 234 567; với Tanzania là quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó là +255 621 234 567, vì vậy cả dạng địa phương và quốc tế đều trở thành cùng một người nhận.
+255 621 234 567
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh và tiếng Swahili phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đơn gửi đến Tanzania chứa 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc kép sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc kép và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở Tanzania
Tanzania giữ UTC+3 quanh năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Dar es Salaam là 06:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Tanzania
Thông báo thi cử
Các trường học thông báo cho học sinh và phụ huynh về kết quả và lịch trình thi cử trên khắp Tanzania.
Thanh toán thu hoạch
Các hợp tác xã nông nghiệp thông báo cho các thành viên ở Arusha và các vùng nông thôn về lịch thanh toán cho vụ thu hoạch.
Cập nhật xe buýt
Các công ty vận tải gửi thông báo thay đổi lịch trình cho hành khách đi lại giữa Dar es Salaam và Arusha.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Tanzania
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Tanzania là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Tanzania có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Tanzania?
Ngôn ngữ nào phù hợp nhất để gửi SMS ở Tanzania?
Có thời điểm cao điểm để gửi SMS không?
Thêm giá tại Đông và Nam Phi
Rwanda$0.00705
Nam Phi$0.00705
Lesotho$0.00785
Botswana$0.00865
Eswatini$0.00865
Namibia$0.00895
Burundi$0.01005
Seychelles$0.01005
Nam Sudan$0.01085
Mozambique$0.01175
Somalia$0.01225
Uganda$0.01275
Mauritius$0.01335
Mayotte$0.01365
Réunion$0.01365
Eritrea$0.01605
Zimbabwe$0.01605
Madagascar$0.01915
Djibouti$0.02045
Kenya$0.02075
Zambia$0.02675
Comoros$0.03285
Malawi$0.04325
Ethiopia$0.05945
Tất cả giá tại Đông và Nam Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.