SMS hàng loạt đến Eswatini
SMS hàng loạt đến Eswatini từ $0.00865 mỗi tin nhắn
Hoạt động kinh tế của Eswatini tập trung quanh Mbabane, thủ đô, và Manzini, một trung tâm thương mại lớn, với các ngành như nông nghiệp, dệt may và du lịch dựa vào danh sách khách hàng lớn. Các tổ chức như trường học, nhà cung cấp dịch vụ y tế và chuỗi bán lẻ thường xuyên gửi SMS hàng loạt để giao tiếp với đối tượng của họ. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm thông báo kết quả thi học sinh, thông báo thanh toán nông nghiệp và cập nhật về các chiến dịch y tế công cộng. Mô hình giá theo tin nhắn là điều cần thiết cho các tổ chức quản lý danh sách lớn, đặc biệt là khi gửi các thông báo và nhắc nhở thường xuyên đến các cộng đồng nông thôn.
- 4,624 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +268; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Eswatini, +268
$0.00865
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $8.65
- 10,000 SMS
- $86.50
- 100,000 SMS
- $865.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Eswatini theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.00865 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $8.65 | $17.30 | ||
| 10,000 | $86.50 | $173.00 | ||
| 50,000 | $432.50 | $865.00 | ||
| 100,000 | $865.00 | $1,730.00 | ||
| 250,000 | $2,162.50 | $4,325.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Eswatini
10,000 tin nhắn đến Eswatini, mỗi tin 1 phân đoạn
$86.50
$0.00865 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
4,624
tin nhắn đến Eswatini
Nạp lần đầu: 5,086 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
11,560
tin nhắn đến Eswatini
Nạp lần đầu: 13,872 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
57,803
tin nhắn đến Eswatini
Nạp lần đầu: 78,034 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
115,606
tin nhắn đến Eswatini
Nạp lần đầu: 161,849 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Eswatini
Số điện thoại di động ở Eswatini có 8 chữ số sau +268 và không có số 0 đầu, ví dụ 7612 3456 sẽ được gửi dưới dạng +268 7612 3456. Đặt Eswatini làm quốc gia mặc định và số điện thoại địa phương không cần thêm tiền tố.
+268 7612 3456
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một SMS đơn gửi đến Eswatini chứa 160 ký tự và mỗi phần của một tin nhắn dài hơn chứa 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc kép sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; công cụ soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và cho phép thay thế dấu ngoặc kép và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở Eswatini
Eswatini duy trì múi giờ UTC+2 quanh năm, không có thay đổi đồng hồ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Mbabane tương ứng với 07:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Eswatini
Kết quả thi
Các trường trung học gửi kết quả thi cho học sinh và phụ huynh trên khắp Eswatini, thường vào tháng 12 sau kỳ thi quốc gia.
Chiến dịch y tế
Các tổ chức y tế công cộng gửi nhắc nhở tiêm chủng và cập nhật phòng khám đến các cộng đồng ở Mbabane và Manzini trong mùa cúm.
Thanh toán nông nghiệp
Các hợp tác xã nông nghiệp thông báo cho nông dân ở khu vực nông thôn khi các khoản thanh toán cho thu hoạch mía hoặc bông đã sẵn sàng để nhận.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Eswatini
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Eswatini là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Eswatini có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Eswatini?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS ở Eswatini?
Có thời điểm cao điểm để gửi SMS không?
Thêm giá tại Đông và Nam Phi
Rwanda$0.00705
Nam Phi$0.00705
Lesotho$0.00785
Tanzania$0.00845
Botswana$0.00865
Namibia$0.00895
Burundi$0.01005
Seychelles$0.01005
Nam Sudan$0.01085
Mozambique$0.01175
Somalia$0.01225
Uganda$0.01275
Mauritius$0.01335
Mayotte$0.01365
Réunion$0.01365
Eritrea$0.01605
Zimbabwe$0.01605
Madagascar$0.01915
Djibouti$0.02045
Kenya$0.02075
Zambia$0.02675
Comoros$0.03285
Malawi$0.04325
Ethiopia$0.05945
Tất cả giá tại Đông và Nam Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.