SMS hàng loạt đến Nam Sudan
SMS hàng loạt đến Nam Sudan từ $0.01085 mỗi tin nhắn
Juba và Malakal là các thành phố chính của Nam Sudan, nơi các tổ chức viện trợ, trường học và công ty vận tải quản lý danh sách lớn. Các tổ chức phi chính phủ, trường học và công ty logistics thường gửi SMS hàng loạt để thông báo cho cộng đồng. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm kết quả thi cử, cảnh báo lũ khẩn cấp và cập nhật giá thị trường. Thanh toán theo tin nhắn phù hợp với các tổ chức thường xuyên gửi thông báo đến người dân ở vùng sâu vùng xa.
- 3,686 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +211; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Nam Sudan, +211
$0.01085
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $10.85
- 10,000 SMS
- $108.50
- 100,000 SMS
- $1,085.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Nam Sudan theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01085 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $10.85 | $21.70 | ||
| 10,000 | $108.50 | $217.00 | ||
| 50,000 | $542.50 | $1,085.00 | ||
| 100,000 | $1,085.00 | $2,170.00 | ||
| 250,000 | $2,712.50 | $5,425.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Nam Sudan
10,000 tin nhắn đến Nam Sudan, mỗi tin 1 phân đoạn
$108.50
$0.01085 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
3,686
tin nhắn đến Nam Sudan
Nạp lần đầu: 4,055 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
9,216
tin nhắn đến Nam Sudan
Nạp lần đầu: 11,059 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
46,082
tin nhắn đến Nam Sudan
Nạp lần đầu: 62,211 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
92,165
tin nhắn đến Nam Sudan
Nạp lần đầu: 129,032 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Nam Sudan
Số điện thoại di động ở Nam Sudan có 9 chữ số sau +211. Trong nước, chúng được viết với số 0 ở đầu, ví dụ 0977 123 456; khi Nam Sudan được đặt làm quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó là +211 977 123 456, vì vậy cả hai dạng địa phương và quốc tế đều được nhận dạng là cùng một người nhận.
+211 977 123 456
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một SMS đơn gửi đến Nam Sudan chứa được 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa được 153 ký tự. Một emoji hoặc dấu ngoặc kép sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc kép và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản hơn.
Giờ địa phương ở Nam Sudan
Nam Sudan giữ múi giờ UTC+2 suốt năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Juba tương ứng với 07:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Nam Sudan
Thông báo kết quả thi
Các trường học ở Juba thông báo cho học sinh và phụ huynh về kết quả thi và ngày tốt nghiệp vào cuối năm học.
Cảnh báo lũ lụt
Các tổ chức viện trợ ở Malakal gửi SMS cảnh báo đến cộng đồng về mực nước sông dâng cao trong mùa mưa.
Cập nhật giá thị trường
Các thương nhân ở Juba thông báo cho nông dân về giá gia súc và ngũ cốc trong các ngày chợ hàng tuần.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Nam Sudan
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Nam Sudan là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Nam Sudan có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Nam Sudan?
Ngôn ngữ nào tốt nhất cho SMS ở Nam Sudan?
Thời điểm tốt nhất để gửi SMS là khi nào?
Thêm giá tại Đông và Nam Phi
Rwanda$0.00705
Nam Phi$0.00705
Lesotho$0.00785
Tanzania$0.00845
Botswana$0.00865
Eswatini$0.00865
Namibia$0.00895
Burundi$0.01005
Seychelles$0.01005
Mozambique$0.01175
Somalia$0.01225
Uganda$0.01275
Mauritius$0.01335
Mayotte$0.01365
Réunion$0.01365
Eritrea$0.01605
Zimbabwe$0.01605
Madagascar$0.01915
Djibouti$0.02045
Kenya$0.02075
Zambia$0.02675
Comoros$0.03285
Malawi$0.04325
Ethiopia$0.05945
Tất cả giá tại Đông và Nam Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.