SMS hàng loạt đến Kenya
SMS hàng loạt đến Kenya từ $0.02075 mỗi tin nhắn
Nairobi và Mombasa thúc đẩy nền kinh tế của Kenya, với các công ty logistics, hợp tác xã nông nghiệp và các trường đại học dựa vào các danh sách khách hàng lớn. Các tổ chức như trường học, ngân hàng và nhà bán lẻ gửi SMS hàng loạt để thông báo cho mọi người. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm thông báo kết quả thi, thanh toán nông nghiệp theo mùa và cập nhật lịch trình giao thông công cộng. Mô hình giá theo tin nhắn phù hợp với các lần gửi này, vì danh sách lớn và các cập nhật thường xuyên.
- 1,927 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +254; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Kenya, +254
$0.02075
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $20.75
- 10,000 SMS
- $207.50
- 100,000 SMS
- $2,075.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Kenya theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.02075 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $20.75 | $41.50 | ||
| 10,000 | $207.50 | $415.00 | ||
| 50,000 | $1,037.50 | $2,075.00 | ||
| 100,000 | $2,075.00 | $4,150.00 | ||
| 250,000 | $5,187.50 | $10,375.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Kenya
10,000 tin nhắn đến Kenya, mỗi tin 1 phân đoạn
$207.50
$0.02075 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
1,927
tin nhắn đến Kenya
Nạp lần đầu: 2,120 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
4,819
tin nhắn đến Kenya
Nạp lần đầu: 5,783 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
24,096
tin nhắn đến Kenya
Nạp lần đầu: 32,530 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
48,192
tin nhắn đến Kenya
Nạp lần đầu: 67,469 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Kenya
Số điện thoại di động ở Kenya có 9 chữ số sau +254. Trong nước, chúng được viết với số 0 ở đầu, ví dụ 0712 123456; với Kenya là quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó là +254 712 123456, vì vậy cả hai dạng trong nước và quốc tế đều được nhận dạng là cùng một người nhận.
+254 712 123456
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh và tiếng Swahili phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đến Kenya có thể chứa 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn có thể chứa 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc kép cong sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc kép và dấu gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở Kenya
Kenya duy trì UTC+3 quanh năm mà không thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 tại Nairobi tương ứng với 06:00 UTC; bảng điều khiển sẽ hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Kenya
Kết quả thi
Các trường học và đại học gửi kết quả thi đến học sinh và phụ huynh trên khắp Kenya, đặc biệt là ở Nairobi và Kisumu.
Thanh toán nông nghiệp
Các hợp tác xã nông nghiệp thông báo cho nông dân ở các khu vực như Rift Valley khi các khoản thanh toán theo mùa đã sẵn sàng để nhận.
Lịch trình xe buýt
Các công ty vận tải cập nhật thông tin cho hành khách ở Mombasa và Nairobi về các thay đổi trên tuyến xe buýt và matatu.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Kenya
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Kenya là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Kenya có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Kenya?
Chúng ta nên gửi tin nhắn bằng tiếng Anh hay tiếng Swahili?
Thời điểm nào tốt nhất để gửi tin nhắn?
Thêm giá tại Đông và Nam Phi
Rwanda$0.00705
Nam Phi$0.00705
Lesotho$0.00785
Tanzania$0.00845
Botswana$0.00865
Eswatini$0.00865
Namibia$0.00895
Burundi$0.01005
Seychelles$0.01005
Nam Sudan$0.01085
Mozambique$0.01175
Somalia$0.01225
Uganda$0.01275
Mauritius$0.01335
Mayotte$0.01365
Réunion$0.01365
Eritrea$0.01605
Zimbabwe$0.01605
Madagascar$0.01915
Djibouti$0.02045
Zambia$0.02675
Comoros$0.03285
Malawi$0.04325
Ethiopia$0.05945
Tất cả giá tại Đông và Nam Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.