SMS hàng loạt đến Mayotte
SMS hàng loạt đến Mayotte từ $0.01365 mỗi tin nhắn
Mamoudzou, thủ đô, và Dzaoudzi, một trung tâm hành chính quan trọng, hỗ trợ nền kinh tế của Mayotte với du lịch, đánh bắt cá và dịch vụ công. SMS hàng loạt được sử dụng bởi các trường học, chính quyền địa phương và doanh nghiệp để nhắc nhở sự kiện và cập nhật dịch vụ. Các lần gửi có lượng lớn xảy ra trong các đợt đóng cửa trường học, thông báo ngày lễ công cộng và cảnh báo mùa đánh bắt cá. Giá theo tin nhắn hoạt động tốt cho các cập nhật nhỏ, thường xuyên đến các cộng đồng gắn kết chặt chẽ.
- 2,930 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +262; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Mayotte, +262
$0.01365
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $13.65
- 10,000 SMS
- $136.50
- 100,000 SMS
- $1,365.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Mayotte theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01365 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $13.65 | $27.30 | ||
| 10,000 | $136.50 | $273.00 | ||
| 50,000 | $682.50 | $1,365.00 | ||
| 100,000 | $1,365.00 | $2,730.00 | ||
| 250,000 | $3,412.50 | $6,825.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Mayotte
10,000 tin nhắn đến Mayotte, mỗi tin 1 phân đoạn
$136.50
$0.01365 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
2,930
tin nhắn đến Mayotte
Nạp lần đầu: 3,223 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
7,326
tin nhắn đến Mayotte
Nạp lần đầu: 8,791 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
36,630
tin nhắn đến Mayotte
Nạp lần đầu: 49,450 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
73,260
tin nhắn đến Mayotte
Nạp lần đầu: 102,564 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Mayotte
Số điện thoại di động ở Mayotte có 9 chữ số sau +262. Ở địa phương, chúng được viết với số 0 đầu, như 0639 01 23 45; với Mayotte làm quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc đó là +262 639 01 23 45, vì vậy cả dạng địa phương và quốc tế đều trở thành cùng một người nhận. Mayotte chia sẻ +262 với Reunion; các số bắt đầu bằng +262 639 hoặc +262 269 được tính giá như Mayotte.
+262 639 01 23 45
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Pháp sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, như â, ê, î, ô, û, ç, ë và ï. Bất kỳ một trong số chúng sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi phân đoạn và 67 mỗi phần. Viết không có các dấu đó, cùng một văn bản giữ được 160 ký tự mỗi phân đoạn, điều này thường cắt một tin nhắn dài thành ít hơn một nửa số phân đoạn.
Giờ địa phương ở Mayotte
Mayotte giữ UTC+3 quanh năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Mayotte là 06:00 UTC; bảng điều khiển sẽ hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Mayotte
Đóng cửa trường học
Các trường học ở Mamoudzou gửi thông báo đóng cửa đến phụ huynh trong mùa bão hoặc ngày lễ.
Thông báo đánh bắt cá
Các hợp tác xã đánh bắt cá ở Dzaoudzi gửi cập nhật về điều kiện thời tiết và giá thị trường cho ngư dân địa phương.
Cập nhật dịch vụ công cộng
Chính quyền địa phương gửi thông báo mất nước và điện đến cư dân trên khắp đảo.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Mayotte
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Mayotte là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Mayotte có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Mayotte?
Ngôn ngữ nào tốt nhất cho SMS ở Mayotte?
Khi nào việc gửi SMS hiệu quả nhất ở Mayotte?
Thêm giá tại Đông và Nam Phi
Rwanda$0.00705
Nam Phi$0.00705
Lesotho$0.00785
Tanzania$0.00845
Botswana$0.00865
Eswatini$0.00865
Namibia$0.00895
Burundi$0.01005
Seychelles$0.01005
Nam Sudan$0.01085
Mozambique$0.01175
Somalia$0.01225
Uganda$0.01275
Mauritius$0.01335
Réunion$0.01365
Eritrea$0.01605
Zimbabwe$0.01605
Madagascar$0.01915
Djibouti$0.02045
Kenya$0.02075
Zambia$0.02675
Comoros$0.03285
Malawi$0.04325
Ethiopia$0.05945
Tất cả giá tại Đông và Nam Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.