SMS hàng loạt đến Togo
SMS hàng loạt đến Togo từ $0.00595 mỗi tin nhắn
Hoạt động kinh tế của Togo tập trung quanh Lomé, thủ đô, và Kara, một thành phố thương mại lớn, với các lĩnh vực như nông nghiệp, dệt may và hậu cần phụ thuộc vào danh sách khách hàng lớn. Trường học, nhà cung cấp dịch vụ y tế và chuỗi bán lẻ thường xuyên gửi SMS hàng loạt để giao tiếp với đối tượng của họ. Các thời điểm gửi tin nhắn cao điểm bao gồm thông báo kết quả thi ở Lomé, thanh toán nông nghiệp và cập nhật chiến dịch y tế công cộng. Giá theo tin nhắn là điều cần thiết cho các tổ chức quản lý danh sách lớn, đặc biệt là để gửi thông báo thường xuyên đến các cộng đồng nông thôn.
- 6,722 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +228; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Togo, +228
$0.00595
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $5.95
- 10,000 SMS
- $59.50
- 100,000 SMS
- $595.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Togo theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.00595 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $5.95 | $11.90 | ||
| 10,000 | $59.50 | $119.00 | ||
| 50,000 | $297.50 | $595.00 | ||
| 100,000 | $595.00 | $1,190.00 | ||
| 250,000 | $1,487.50 | $2,975.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Togo
10,000 tin nhắn đến Togo, mỗi tin 1 phân đoạn
$59.50
$0.00595 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
6,722
tin nhắn đến Togo
Nạp lần đầu: 7,394 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
16,806
tin nhắn đến Togo
Nạp lần đầu: 20,168 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
84,033
tin nhắn đến Togo
Nạp lần đầu: 113,445 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
168,067
tin nhắn đến Togo
Nạp lần đầu: 235,294 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Togo
Số điện thoại di động ở Togo có 8 chữ số sau +228 mà không có số 0 đầu, vì vậy 90 11 23 45 được gửi dưới dạng +228 90 11 23 45. Đặt Togo làm quốc gia mặc định và số điện thoại địa phương không cần thêm tiền tố nào.
+228 90 11 23 45
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Pháp sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, như â, ê, î, ô, û, ç, ë và ï. Bất kỳ một trong số chúng sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi phân đoạn và 67 mỗi phần. Viết không có các dấu đó, cùng một văn bản giữ được 160 ký tự mỗi phân đoạn, điều này thường cắt một tin nhắn dài thành ít hơn một nửa số phân đoạn.
Giờ địa phương ở Togo
Togo giữ UTC+0 quanh năm mà không thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Lomé là 09:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Togo
Kết quả thi
Các trường trung học gửi kết quả thi cho học sinh và phụ huynh trên khắp Togo, thường là vào tháng 7 sau các kỳ thi quốc gia.
Chiến dịch y tế
Các tổ chức y tế công cộng gửi lời nhắc tiêm chủng và cập nhật phòng khám đến các cộng đồng ở Lomé và Kara trong mùa cúm.
Thanh toán nông nghiệp
Các hợp tác xã nông nghiệp thông báo cho nông dân ở khu vực nông thôn khi thanh toán cho vụ thu hoạch bông hoặc cà phê đã sẵn sàng để thu.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Togo
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Togo là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Togo có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Togo?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS ở Togo?
Có thời điểm cao điểm để gửi SMS không?
Thêm giá tại Tây và Trung Phi
Cộng hòa Trung Phi$0.00655
Sierra Leone$0.00755
Gambia$0.00865
Angola$0.00955
Cameroon$0.01085
Liberia$0.01085
Benin$0.01145
Chad$0.01145
Gabon$0.01145
Burkina Faso$0.01195
Guinea Xích Đạo$0.01225
Niger$0.01225
Congo (Brazzaville)$0.01225
Côte d’Ivoire$0.01305
Ghana$0.01305
Guinea$0.01305
Congo (Kinshasa)$0.01335
Guinea-Bissau$0.01495
Mauritania$0.01495
Cape Verde$0.01725
Nigeria$0.01915
Senegal$0.02675
Mali$0.04625
São Tomé và Príncipe$0.06855
Tất cả giá tại Tây và Trung Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.