SMS hàng loạt đến Liberia
SMS hàng loạt đến Liberia từ $0.01085 mỗi tin nhắn
Monrovia và Gbarnga là các trung tâm kinh tế của Liberia, với các lĩnh vực như nông nghiệp, bán lẻ và giáo dục phụ thuộc vào danh sách khách hàng. Các trường học ở Monrovia, đại học và công ty logistics sử dụng SMS hàng loạt để giao tiếp. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm thông báo kết quả thi ở trường học, khuyến mãi bán lẻ theo mùa và cập nhật về các ngày chợ nông nghiệp. Tính phí theo tin nhắn là phù hợp cho các tổ chức quản lý danh sách lớn và cập nhật thường xuyên, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn.
- 3,686 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +231; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Liberia, +231
$0.01085
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $10.85
- 10,000 SMS
- $108.50
- 100,000 SMS
- $1,085.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Liberia theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01085 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $10.85 | $21.70 | ||
| 10,000 | $108.50 | $217.00 | ||
| 50,000 | $542.50 | $1,085.00 | ||
| 100,000 | $1,085.00 | $2,170.00 | ||
| 250,000 | $2,712.50 | $5,425.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Liberia
10,000 tin nhắn đến Liberia, mỗi tin 1 phân đoạn
$108.50
$0.01085 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
3,686
tin nhắn đến Liberia
Nạp lần đầu: 4,055 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
9,216
tin nhắn đến Liberia
Nạp lần đầu: 11,059 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
46,082
tin nhắn đến Liberia
Nạp lần đầu: 62,211 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
92,165
tin nhắn đến Liberia
Nạp lần đầu: 129,032 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Liberia
Điện thoại di động ở Liberia có 9 chữ số sau +231. Ở địa phương, chúng được viết với số 0 đứng đầu, như 077 012 3456; với Liberia làm quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó dưới dạng +231 77 012 3456, vì vậy cả hai dạng địa phương và quốc tế đều được gửi đến cùng một người nhận.
+231 77 012 3456
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh phù hợp với bảng mã GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đến Liberia có thể chứa 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc kép sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo đặt tên cho ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc kép và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở Liberia
Liberia giữ múi giờ UTC+0 quanh năm, không có thay đổi đồng hồ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Monrovia là 09:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Liberia
Kết quả thi
Các trường học ở Monrovia gửi kết quả thi đến học sinh và phụ huynh để đảm bảo thông tin kịp thời.
Khuyến mãi bán lẻ
Các nhà bán lẻ lớn ở Gbarnga thông báo khuyến mãi theo mùa qua SMS, tiếp cận khách hàng trên khắp thành phố.
Thông báo ngày chợ
Nông dân ở các khu vực nông thôn như Gbarnga nhận cập nhật SMS về ngày chợ và thay đổi giá cả.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Liberia
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Liberia là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Liberia có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Liberia?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS ở Liberia?
Có thời điểm cao điểm nào để gửi SMS ở Liberia không?
Thêm giá tại Tây và Trung Phi
Togo$0.00595
Cộng hòa Trung Phi$0.00655
Sierra Leone$0.00755
Gambia$0.00865
Angola$0.00955
Cameroon$0.01085
Benin$0.01145
Chad$0.01145
Gabon$0.01145
Burkina Faso$0.01195
Guinea Xích Đạo$0.01225
Niger$0.01225
Congo (Brazzaville)$0.01225
Côte d’Ivoire$0.01305
Ghana$0.01305
Guinea$0.01305
Congo (Kinshasa)$0.01335
Guinea-Bissau$0.01495
Mauritania$0.01495
Cape Verde$0.01725
Nigeria$0.01915
Senegal$0.02675
Mali$0.04625
São Tomé và Príncipe$0.06855
Tất cả giá tại Tây và Trung Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.