SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau
SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau từ $0.01495 mỗi tin nhắn
Bissau là thủ đô của Guinea-Bissau, nơi các cơ quan chính phủ, trường học và hợp tác xã nông nghiệp quản lý danh sách liên hệ lớn. Các nhà cung cấp dịch vụ tiện ích, công ty vận tải và tổ chức phi chính phủ sử dụng SMS hàng loạt để gửi cảnh báo và cập nhật. Các thời điểm có lượng gửi cao bao gồm cảnh báo mất điện, lịch thi cử của trường học và nhắc nhở thanh toán thu hoạch. Giá theo tin nhắn phù hợp với các tổ chức gửi thông tin cập nhật ngắn và thường xuyên cho dân số đô thị và nông thôn.
- 2,675 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +245; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Guinea-Bissau, +245
$0.01495
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $14.95
- 10,000 SMS
- $149.50
- 100,000 SMS
- $1,495.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01495 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $14.95 | $29.90 | ||
| 10,000 | $149.50 | $299.00 | ||
| 50,000 | $747.50 | $1,495.00 | ||
| 100,000 | $1,495.00 | $2,990.00 | ||
| 250,000 | $3,737.50 | $7,475.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Guinea-Bissau
10,000 tin nhắn đến Guinea-Bissau, mỗi tin 1 phân đoạn
$149.50
$0.01495 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
2,675
tin nhắn đến Guinea-Bissau
Nạp lần đầu: 2,943 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
6,688
tin nhắn đến Guinea-Bissau
Nạp lần đầu: 8,026 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
33,444
tin nhắn đến Guinea-Bissau
Nạp lần đầu: 45,150 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
66,889
tin nhắn đến Guinea-Bissau
Nạp lần đầu: 93,645 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Guinea-Bissau
Điện thoại di động ở Guinea-Bissau có 9 chữ số sau +245 mà không có số 0 đầu, vì vậy 955 012 345 được gửi dưới dạng +245 955 012 345. Đặt Guinea-Bissau làm quốc gia mặc định và số điện thoại địa phương không cần thêm tiền tố nào.
+245 955 012 345
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Bồ Đào Nha sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, chẳng hạn như á, â, ã, ç, ê, í, ó, ô, õ và ú. Bất kỳ chữ cái nào trong số này sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi đoạn và 67 ký tự mỗi phần. Viết không có các dấu này thì cùng một văn bản giữ nguyên 160 ký tự mỗi đoạn, điều này thường giảm một tin nhắn dài xuống còn chưa đến một nửa số đoạn.
Giờ địa phương ở Guinea-Bissau
Guinea-Bissau giữ UTC+0 quanh năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Bissau là 09:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau
Thông báo mất điện
Các công ty tiện ích thông báo cho cư dân ở Bissau về thời gian cắt điện theo lịch trình và thời gian khôi phục qua SMS.
Lịch thi
Các trường học ở Bissau thông báo cho học sinh về ngày thi và kết quả qua các cảnh báo SMS hàng loạt.
Thanh toán thu hoạch
Các hợp tác xã nông nghiệp gửi nhắc nhở SMS cho nông dân ở các vùng nông thôn khi thanh toán đã sẵn sàng.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Guinea-Bissau là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Guinea-Bissau có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Guinea-Bissau?
Ngôn ngữ nào tốt nhất cho chiến dịch SMS?
Có sự khác biệt về việc sử dụng SMS theo khu vực không?
Thêm giá tại Tây và Trung Phi
Togo$0.00595
Cộng hòa Trung Phi$0.00655
Sierra Leone$0.00755
Gambia$0.00865
Angola$0.00955
Cameroon$0.01085
Liberia$0.01085
Benin$0.01145
Chad$0.01145
Gabon$0.01145
Burkina Faso$0.01195
Guinea Xích Đạo$0.01225
Niger$0.01225
Congo (Brazzaville)$0.01225
Côte d’Ivoire$0.01305
Ghana$0.01305
Guinea$0.01305
Congo (Kinshasa)$0.01335
Mauritania$0.01495
Cape Verde$0.01725
Nigeria$0.01915
Senegal$0.02675
Mali$0.04625
São Tomé và Príncipe$0.06855
Tất cả giá tại Tây và Trung Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.