SMS hàng loạt đến Chad
SMS hàng loạt đến Chad từ $0.01145 mỗi tin nhắn
Các trung tâm kinh tế của Chad bao gồm N'Djamena, thủ đô, và Moundou, một thành phố thương mại chính, với các lĩnh vực như nông nghiệp, dầu mỏ và hậu cần phụ thuộc vào các danh sách thành viên lớn. Các tổ chức phi chính phủ, trường học và công ty hậu cần thường xuyên gửi SMS hàng loạt để giao tiếp với đối tượng của họ. Các thời điểm có khối lượng lớn bao gồm thông báo thanh toán nông nghiệp, thông báo kết quả thi của trường học và cập nhật về các chiến dịch y tế công cộng. Giá theo tin nhắn là quan trọng đối với các tổ chức quản lý danh sách lớn, đặc biệt là khi gửi cảnh báo thường xuyên đến các cộng đồng xa xôi.
- 3,493 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +235; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Chad, +235
$0.01145
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $11.45
- 10,000 SMS
- $114.50
- 100,000 SMS
- $1,145.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Chad theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01145 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $11.45 | $22.90 | ||
| 10,000 | $114.50 | $229.00 | ||
| 50,000 | $572.50 | $1,145.00 | ||
| 100,000 | $1,145.00 | $2,290.00 | ||
| 250,000 | $2,862.50 | $5,725.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Chad
10,000 tin nhắn đến Chad, mỗi tin 1 phân đoạn
$114.50
$0.01145 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
3,493
tin nhắn đến Chad
Nạp lần đầu: 3,842 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
8,733
tin nhắn đến Chad
Nạp lần đầu: 10,480 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
43,668
tin nhắn đến Chad
Nạp lần đầu: 58,951 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
87,336
tin nhắn đến Chad
Nạp lần đầu: 122,270 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Chad
Số điện thoại di động ở Chad có 8 chữ số sau +235 mà không có số 0 đầu, vì vậy 63 01 23 45 được gửi dưới dạng +235 63 01 23 45. Đặt Chad làm quốc gia mặc định và số điện thoại địa phương không cần thêm tiền tố nào.
+235 63 01 23 45
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Pháp sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, như â, ê, î, ô, û, ç, ë và ï. Bất kỳ một trong số chúng sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi phân đoạn và 67 mỗi phần. Viết không có các dấu đó, cùng một văn bản giữ được 160 ký tự mỗi phân đoạn, điều này thường cắt một tin nhắn dài thành ít hơn một nửa số phân đoạn.
Giờ địa phương ở Chad
Chad giữ nguyên UTC+1 quanh năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 tại Ndjamena là 08:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Chad
Cập nhật sức khỏe
Các tổ chức phi chính phủ gửi lời nhắc tiêm chủng và lịch trình phòng khám đến cộng đồng ở N'Djamena và Moundou trong các chiến dịch y tế công cộng.
Kết quả thi
Các trường học thông báo kết quả thi cho học sinh và phụ huynh trên khắp Chad, thường vào tháng 7 sau khi năm học kết thúc.
Thanh toán nông nghiệp
Các hợp tác xã nông nghiệp thông báo cho nông dân ở khu vực nông thôn khi các khoản thanh toán cho vụ thu hoạch bông hoặc đậu phộng đã sẵn sàng để nhận.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Chad
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Chad là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Chad có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Chad?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS ở Chad?
Có thời điểm cao điểm để gửi SMS không?
Thêm giá tại Tây và Trung Phi
Togo$0.00595
Cộng hòa Trung Phi$0.00655
Sierra Leone$0.00755
Gambia$0.00865
Angola$0.00955
Cameroon$0.01085
Liberia$0.01085
Benin$0.01145
Gabon$0.01145
Burkina Faso$0.01195
Guinea Xích Đạo$0.01225
Niger$0.01225
Congo (Brazzaville)$0.01225
Côte d’Ivoire$0.01305
Ghana$0.01305
Guinea$0.01305
Congo (Kinshasa)$0.01335
Guinea-Bissau$0.01495
Mauritania$0.01495
Cape Verde$0.01725
Nigeria$0.01915
Senegal$0.02675
Mali$0.04625
São Tomé và Príncipe$0.06855
Tất cả giá tại Tây và Trung Phi hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.