SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago
SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago từ $0.00755 mỗi tin nhắn
Port of Spain, thủ đô của Trinidad và Tobago, cùng với San Fernando, một thành phố lớn ở phía nam, sử dụng dịch vụ SMS hàng loạt cho các lĩnh vực như giáo dục, y tế và du lịch. Các trường học ở Port of Spain, bệnh viện và cơ quan du lịch sử dụng SMS hàng loạt để gửi thông báo. Thời điểm nhắn tin cao điểm bao gồm khi công bố kết quả thi ở Trinidad, chiến dịch tiêm chủng và khuyến mãi mùa du lịch. Mô hình tính phí theo tin nhắn rất quan trọng đối với các tổ chức gửi cảnh báo tới cư dân ở Port of Spain và San Fernando.
- 5,298 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +1; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Trinidad và Tobago, +1
$0.00755
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $7.55
- 10,000 SMS
- $75.50
- 100,000 SMS
- $755.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.00755 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $7.55 | $15.10 | ||
| 10,000 | $75.50 | $151.00 | ||
| 50,000 | $377.50 | $755.00 | ||
| 100,000 | $755.00 | $1,510.00 | ||
| 250,000 | $1,887.50 | $3,775.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Trinidad và Tobago
10,000 tin nhắn đến Trinidad và Tobago, mỗi tin 1 phân đoạn
$75.50
$0.00755 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
5,298
tin nhắn đến Trinidad và Tobago
Nạp lần đầu: 5,827 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
13,245
tin nhắn đến Trinidad và Tobago
Nạp lần đầu: 15,894 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
66,225
tin nhắn đến Trinidad và Tobago
Nạp lần đầu: 89,403 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
132,450
tin nhắn đến Trinidad và Tobago
Nạp lần đầu: 185,430 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago thuộc kế hoạch Bắc Mỹ +1: mã vùng 868, sau đó là bảy chữ số, ví dụ +1 868 291 1234. Mã vùng này giúp hệ thống phân biệt Trinidad và Tobago với Hoa Kỳ và tính giá theo mức của Trinidad và Tobago, vì vậy hãy giữ nguyên đủ 11 chữ số.
+1 868 291 1234
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đơn gửi tới Trinidad và Tobago chứa được 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa 153 ký tự. Chỉ cần một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc cong sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi phân đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế bằng dấu ngoặc và gạch ngang thông thường.
Giờ địa phương ở Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago giữ múi giờ UTC-4 quanh năm, không thay đổi giờ. Thời điểm 09:00 ở Port of Spain tương ứng 13:00 UTC; bảng điều khiển sẽ hiển thị cả hai múi giờ khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago
Kết quả thi
Các trường học ở Port of Spain gửi kết quả thi tới học sinh và phụ huynh vào cuối năm học.
Chiến dịch tiêm chủng
Các phòng khám sức khỏe ở San Fernando thông báo cho cư dân về lịch trình và địa điểm tiêm chủng trong các chiến dịch y tế công cộng.
Khuyến mãi du lịch
Các công ty du lịch ở Tobago gửi tin nhắn khuyến mãi đến du khách vào mùa du lịch cao điểm vào mùa đông.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Trinidad và Tobago là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Trinidad và Tobago có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Trinidad và Tobago?
Nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS tại Trinidad và Tobago?
Có thời điểm cao điểm nào để gửi SMS tại Trinidad và Tobago không?
Thêm giá tại Trung Mỹ và Caribe
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ$0.00675
Costa Rica$0.00705
Curaçao$0.00785
Guatemala$0.00815
Puerto Rico$0.00815
St. Kitts và Nevis$0.00925
Bahamas$0.00975
Panama$0.01005
Cộng hòa Dominica$0.01115
Honduras$0.01115
Quần đảo Virgin thuộc Anh$0.01145
Barbados$0.01225
El Salvador$0.01225
Jamaica$0.01225
Anguilla$0.01255
Antigua và Barbuda$0.01275
Nicaragua$0.01305
Aruba$0.01335
Belize$0.01495
Dominica$0.01555
Haiti$0.01585
Cuba$0.01635
Quần đảo Cayman$0.01695
Grenada$0.02125
Montserrat$0.02125
St. Lucia$0.02125
St. Vincent và Grenadines$0.02125
Quần đảo Turks và Caicos$0.02125
Martinique$0.02435
Guadeloupe$0.04105
Tất cả giá tại Trung Mỹ và Caribe hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.