SMS hàng loạt đến Martinique
SMS hàng loạt đến Martinique từ $0.02435 mỗi tin nhắn
Fort-de-France và Le Lamentin là các trung tâm kinh tế của Martinique, với các ngành du lịch, nông nghiệp và bán lẻ phụ thuộc vào danh sách khách hàng lớn. Trường học, đại lý du lịch và cửa hàng bán lẻ sử dụng SMS hàng loạt để gửi thông tin cập nhật và khuyến mãi. Các thời điểm quan trọng bao gồm cảnh báo bão, thông báo lễ hội và thông báo đóng cửa trường học. Giá theo tin nhắn giúp quản lý các cảnh báo thường xuyên và tiếp cận cư dân trên khắp đảo.
- 1,642 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +596; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Martinique, +596
$0.02435
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $24.35
- 10,000 SMS
- $243.50
- 100,000 SMS
- $2,435.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Martinique theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.02435 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $24.35 | $48.70 | ||
| 10,000 | $243.50 | $487.00 | ||
| 50,000 | $1,217.50 | $2,435.00 | ||
| 100,000 | $2,435.00 | $4,870.00 | ||
| 250,000 | $6,087.50 | $12,175.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Martinique
10,000 tin nhắn đến Martinique, mỗi tin 1 phân đoạn
$243.50
$0.02435 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
1,642
tin nhắn đến Martinique
Nạp lần đầu: 1,806 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
4,106
tin nhắn đến Martinique
Nạp lần đầu: 4,928 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
20,533
tin nhắn đến Martinique
Nạp lần đầu: 27,720 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
41,067
tin nhắn đến Martinique
Nạp lần đầu: 57,494 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Martinique
Số di động ở Martinique có 9 chữ số sau +596. Trong nước, chúng được viết với số 0 ở đầu, như 0696 20 12 34; với Martinique là quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó là +596 696 20 12 34, vì vậy dạng số trong nước và quốc tế cuối cùng sẽ trở thành cùng một người nhận.
+596 696 20 12 34
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Pháp sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, như â, ê, î, ô, û, ç, ë và ï. Bất kỳ một trong số chúng sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi phân đoạn và 67 mỗi phần. Viết không có các dấu đó, cùng một văn bản giữ được 160 ký tự mỗi phân đoạn, điều này thường cắt một tin nhắn dài thành ít hơn một nửa số phân đoạn.
Giờ địa phương ở Martinique
Martinique giữ múi giờ UTC-4 quanh năm, không thay đổi giờ. 09:00 ở Martinique là 13:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Martinique
Cảnh báo bão
Các cơ quan chính phủ ở Fort-de-France gửi cảnh báo bão đến cư dân trong mùa bão Đại Tây Dương.
Thông báo lễ hội
Các nhà tổ chức sự kiện ở Le Lamentin chia sẻ lịch trình và khuyến mãi cho lễ hội Carnival Martinique.
Đóng cửa trường học
Các trường học trên khắp đảo thông báo cho phụ huynh về việc đóng cửa do thời tiết hoặc tình trạng khẩn cấp.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Martinique
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Martinique là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Martinique có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Martinique?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho chiến dịch SMS ở Martinique?
Có thời điểm cụ thể nào để lên kế hoạch cho các chiến dịch SMS không?
Thêm giá tại Trung Mỹ và Caribe
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ$0.00675
Costa Rica$0.00705
Trinidad và Tobago$0.00755
Curaçao$0.00785
Guatemala$0.00815
Puerto Rico$0.00815
St. Kitts và Nevis$0.00925
Bahamas$0.00975
Panama$0.01005
Cộng hòa Dominica$0.01115
Honduras$0.01115
Quần đảo Virgin thuộc Anh$0.01145
Barbados$0.01225
El Salvador$0.01225
Jamaica$0.01225
Anguilla$0.01255
Antigua và Barbuda$0.01275
Nicaragua$0.01305
Aruba$0.01335
Belize$0.01495
Dominica$0.01555
Haiti$0.01585
Cuba$0.01635
Quần đảo Cayman$0.01695
Grenada$0.02125
Montserrat$0.02125
St. Lucia$0.02125
St. Vincent và Grenadines$0.02125
Quần đảo Turks và Caicos$0.02125
Guadeloupe$0.04105
Tất cả giá tại Trung Mỹ và Caribe hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.