SMS hàng loạt đến El Salvador
SMS hàng loạt đến El Salvador từ $0.01225 mỗi tin nhắn
San Salvador và Santa Ana là các thành phố chính của El Salvador, nơi các chuỗi bán lẻ, trường học và công ty vận tải quản lý danh sách khách hàng lớn. Các doanh nghiệp ở San Salvador, trường học và cơ quan chính phủ sử dụng SMS hàng loạt để cập nhật và nhắc nhở. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm lịch thi học kỳ, khuyến mãi ngày lễ và thay đổi lịch trình xe buýt. Thanh toán theo tin nhắn phù hợp với các tổ chức gửi thông báo thường xuyên đến mọi người ở cả khu vực thành thị và nông thôn.
- 3,265 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +503; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
El Salvador, +503
$0.01225
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $12.25
- 10,000 SMS
- $122.50
- 100,000 SMS
- $1,225.00
Chi phí SMS hàng loạt đến El Salvador theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.01225 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $12.25 | $24.50 | ||
| 10,000 | $122.50 | $245.00 | ||
| 50,000 | $612.50 | $1,225.00 | ||
| 100,000 | $1,225.00 | $2,450.00 | ||
| 250,000 | $3,062.50 | $6,125.00 |
Định giá danh sách của bạn đến El Salvador
10,000 tin nhắn đến El Salvador, mỗi tin 1 phân đoạn
$122.50
$0.01225 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
3,265
tin nhắn đến El Salvador
Nạp lần đầu: 3,591 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
8,163
tin nhắn đến El Salvador
Nạp lần đầu: 9,795 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
40,816
tin nhắn đến El Salvador
Nạp lần đầu: 55,102 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
81,632
tin nhắn đến El Salvador
Nạp lần đầu: 114,285 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho El Salvador
Số điện thoại di động ở El Salvador có 8 chữ số sau +503 mà không có số 0 đầu, vì vậy 7012 3456 được gửi dưới dạng +503 7012 3456. Đặt El Salvador làm quốc gia mặc định và số điện thoại địa phương không cần thêm tiền tố nào.
+503 7012 3456
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Tiếng Tây Ban Nha sử dụng các chữ cái ngoài GSM-7, chẳng hạn như á, í, ó và ú. Bất kỳ chữ cái nào trong số này sẽ gửi toàn bộ văn bản dưới dạng Unicode, 70 ký tự mỗi phân đoạn và 67 ký tự mỗi phần. Nếu viết không có các dấu này, cùng một văn bản sẽ giữ được 160 ký tự mỗi phân đoạn, điều này thường giúp giảm một tin nhắn dài xuống còn chưa đến một nửa số phân đoạn.
Giờ địa phương ở El Salvador
El Salvador giữ UTC-6 quanh năm, không có thay đổi giờ. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở El Salvador là 15:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến El Salvador
Lịch thi học kỳ
Các trường học ở San Salvador thông báo cho phụ huynh và học sinh về ngày thi và phân phòng trong năm học.
Cập nhật lịch trình xe buýt
Các công ty vận tải ở Santa Ana gửi tin nhắn SMS cảnh báo cho hành khách về thay đổi lịch trình xe buýt trong mùa mưa.
Khuyến mãi ngày lễ
Các nhà bán lẻ ở San Salvador thông báo giảm giá và ưu đãi đặc biệt trước các ngày lễ lớn như Giáng sinh và Phục sinh.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến El Salvador
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến El Salvador là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến El Salvador có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến El Salvador?
Chúng ta có nên sử dụng tiếng Tây Ban Nha cho SMS không?
Có thời điểm cao điểm cho việc tương tác qua SMS không?
Thêm giá tại Trung Mỹ và Caribe
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ$0.00675
Costa Rica$0.00705
Trinidad và Tobago$0.00755
Curaçao$0.00785
Guatemala$0.00815
Puerto Rico$0.00815
St. Kitts và Nevis$0.00925
Bahamas$0.00975
Panama$0.01005
Cộng hòa Dominica$0.01115
Honduras$0.01115
Quần đảo Virgin thuộc Anh$0.01145
Barbados$0.01225
Jamaica$0.01225
Anguilla$0.01255
Antigua và Barbuda$0.01275
Nicaragua$0.01305
Aruba$0.01335
Belize$0.01495
Dominica$0.01555
Haiti$0.01585
Cuba$0.01635
Quần đảo Cayman$0.01695
Grenada$0.02125
Montserrat$0.02125
St. Lucia$0.02125
St. Vincent và Grenadines$0.02125
Quần đảo Turks và Caicos$0.02125
Martinique$0.02435
Guadeloupe$0.04105
Tất cả giá tại Trung Mỹ và Caribe hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.