SMS hàng loạt đến St. Lucia
SMS hàng loạt đến St. Lucia từ $0.02125 mỗi tin nhắn
Castries và Gros Islet là các trung tâm kinh tế chính tại Saint Lucia, với ngành du lịch, bán lẻ và nông nghiệp phụ thuộc vào danh sách khách hàng và thành viên. Các trường học, khách sạn và nhà tổ chức sự kiện thường gửi SMS hàng loạt để liên lạc với học sinh, khách và người tham dự. Các thời điểm có lượng tin nhắn cao bao gồm thông báo đóng cửa trường học, thông báo lễ hội và cập nhật về ngày hội chợ nông nghiệp. Mô hình tính giá theo tin nhắn phù hợp với các tổ chức gửi cập nhật thường xuyên đến danh sách lớn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn.
- 1,882 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +1; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
St. Lucia, +1
$0.02125
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $21.25
- 10,000 SMS
- $212.50
- 100,000 SMS
- $2,125.00
Chi phí SMS hàng loạt đến St. Lucia theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.02125 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $21.25 | $42.50 | ||
| 10,000 | $212.50 | $425.00 | ||
| 50,000 | $1,062.50 | $2,125.00 | ||
| 100,000 | $2,125.00 | $4,250.00 | ||
| 250,000 | $5,312.50 | $10,625.00 |
Định giá danh sách của bạn đến St. Lucia
10,000 tin nhắn đến St. Lucia, mỗi tin 1 phân đoạn
$212.50
$0.02125 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
1,882
tin nhắn đến St. Lucia
Nạp lần đầu: 2,070 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
4,705
tin nhắn đến St. Lucia
Nạp lần đầu: 5,647 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
23,529
tin nhắn đến St. Lucia
Nạp lần đầu: 31,764 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
47,058
tin nhắn đến St. Lucia
Nạp lần đầu: 65,882 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho St. Lucia
Saint Lucia thuộc kế hoạch +1 Bắc Mỹ: mã vùng 758, sau đó là bảy chữ số, như +1 758 284 5678. Mã vùng này giúp console phân biệt Saint Lucia với Hoa Kỳ và tính giá theo giá của Saint Lucia, vì vậy hãy giữ nguyên cả mười một chữ số.
+1 758 284 5678
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Anh phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đơn gửi đến Saint Lucia chứa 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc kép sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc kép và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở St. Lucia
Saint Lucia giữ nguyên UTC-4 quanh năm, không thay đổi giờ. Thời điểm 09:00 tại St Lucia là 13:00 UTC; console sẽ hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến St. Lucia
Đóng cửa trường học
Các trường học tại Castries gửi thông báo cho phụ huynh về việc đóng cửa do thời tiết hoặc tình trạng khẩn cấp.
Cập nhật lễ hội
Các nhà tổ chức sự kiện tại Gros Islet thông báo cho người tham dự về lịch trình và thay đổi cho các lễ hội lớn.
Thông báo ngày chợ
Nông dân ở các khu vực nông thôn nhận được cập nhật SMS về ngày hội chợ và thay đổi giá cả.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến St. Lucia
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến St. Lucia là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến St. Lucia có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến St. Lucia?
Chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ nào cho SMS tại Saint Lucia?
Thời điểm tốt nhất để gửi SMS tại Saint Lucia là khi nào?
Thêm giá tại Trung Mỹ và Caribe
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ$0.00675
Costa Rica$0.00705
Trinidad và Tobago$0.00755
Curaçao$0.00785
Guatemala$0.00815
Puerto Rico$0.00815
St. Kitts và Nevis$0.00925
Bahamas$0.00975
Panama$0.01005
Cộng hòa Dominica$0.01115
Honduras$0.01115
Quần đảo Virgin thuộc Anh$0.01145
Barbados$0.01225
El Salvador$0.01225
Jamaica$0.01225
Anguilla$0.01255
Antigua và Barbuda$0.01275
Nicaragua$0.01305
Aruba$0.01335
Belize$0.01495
Dominica$0.01555
Haiti$0.01585
Cuba$0.01635
Quần đảo Cayman$0.01695
Grenada$0.02125
Montserrat$0.02125
St. Vincent và Grenadines$0.02125
Quần đảo Turks và Caicos$0.02125
Martinique$0.02435
Guadeloupe$0.04105
Tất cả giá tại Trung Mỹ và Caribe hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.