SMS hàng loạt đến Malaysia
SMS hàng loạt đến Malaysia từ $0.00865 mỗi tin nhắn
Kuala Lumpur và Penang là các trung tâm kinh tế của Malaysia, với ngành sản xuất, du lịch và bán lẻ phụ thuộc vào danh sách khách hàng lớn. Các trường học ở Kuala Lumpur, ngân hàng ở Penang và dịch vụ giao hàng sử dụng SMS hàng loạt để thông báo cho mọi người. Thời điểm gửi tin nhắn cao điểm bao gồm các đợt giảm giá dịp lễ ở Johor Bahru, kỳ thi học kỳ và cập nhật giao hàng. Thanh toán theo tin nhắn phù hợp với dân số đa dạng của Malaysia, nơi danh sách lớn và việc gửi tin thường xuyên.
- 4,624 tin nhắn với $40 nạp tiền, số dư không bao giờ hết hạn
- Số điện thoại bắt đầu bằng +60; định dạng địa phương được chấp nhận với quốc gia mặc định
- Tin nhắn thất bại được hoàn lại vào số dư tự động
Doanh nghiệp của bạn
Tin nhắn văn bản
Bưu kiện 48213 của bạn sẽ đến vào ngày mai từ 10:00 đến 12:00. Theo dõi nó bằng liên kết trong email đơn hàng của bạn.
Malaysia, +60
$0.00865
mỗi phân đoạn SMS, USD
- 1,000 SMS
- $8.65
- 10,000 SMS
- $86.50
- 100,000 SMS
- $865.00
Chi phí SMS hàng loạt đến Malaysia theo khối lượng
Giá mỗi phân đoạn giữ nguyên $0.00865 ở mọi khối lượng. Một phân đoạn là 160 ký tự thường hoặc 70 ký tự Unicode; văn bản dài hơn được tính theo từng phần.
| Tin nhắn | 1 phân đoạn | 2 phân đoạn | 3 phân đoạn | Cần nạp tiền ($5,000 tối đa mỗi lần) |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | $8.65 | $17.30 | ||
| 10,000 | $86.50 | $173.00 | ||
| 50,000 | $432.50 | $865.00 | ||
| 100,000 | $865.00 | $1,730.00 | ||
| 250,000 | $2,162.50 | $4,325.00 |
Định giá danh sách của bạn đến Malaysia
10,000 tin nhắn đến Malaysia, mỗi tin 1 phân đoạn
$86.50
$0.00865 mỗi phân đoạn. Tin nhắn gửi thất bại sẽ được hoàn lại vào số dư.
Nạp $40
4,624
tin nhắn đến Malaysia
Nạp lần đầu: 5,086 với +10% số dư thưởng
Nạp $100
11,560
tin nhắn đến Malaysia
Nạp lần đầu: 13,872 với +20% số dư thưởng
Nạp $500
57,803
tin nhắn đến Malaysia
Nạp lần đầu: 78,034 với +35% số dư thưởng
Nạp $1,000
115,606
tin nhắn đến Malaysia
Nạp lần đầu: 161,849 với +40% số dư thưởng
Định dạng số điện thoại cho Malaysia
Số điện thoại di động ở Malaysia có 9 chữ số sau +60. Trong nước, chúng được viết với số 0 ở đầu, ví dụ 012-345 6789; với Malaysia là quốc gia mặc định, bảng điều khiển sẽ đọc số đó là +60 12 345 6789, vì vậy cả hai dạng địa phương và quốc tế đều trở thành cùng một người nhận.
+60 12 345 6789
Bảng chữ cái và độ dài tin nhắn
Văn bản tiếng Indonesia và Malay phù hợp với bảng chữ cái GSM-7, vì vậy một tin nhắn SMS đơn gửi đến Malaysia chứa được 160 ký tự và mỗi phần của tin nhắn dài hơn chứa được 153 ký tự. Một biểu tượng cảm xúc hoặc dấu ngoặc cong sẽ chuyển toàn bộ văn bản sang Unicode với 70 ký tự mỗi đoạn; trình soạn thảo sẽ chỉ ra ký tự đó và có thể thay thế dấu ngoặc và gạch ngang bằng các ký tự đơn giản.
Giờ địa phương ở Malaysia
Malaysia sử dụng một múi giờ, UTC+8 vào tháng 1, trên cả hai tên múi giờ của mình. Thời gian bắt đầu lúc 09:00 ở Kuala Lumpur tương ứng với 01:00 UTC; bảng điều khiển hiển thị cả hai thời gian khi bạn lên lịch.
Ai gửi SMS hàng loạt đến Malaysia
Khuyến mãi ngày lễ
Các nhà bán lẻ ở Kuala Lumpur gửi thông báo giảm giá đến khách hàng trong dịp Hari Raya và Tết Nguyên đán.
Nhắc nhở thi cử
Các trường học ở Penang gửi lịch thi và kết quả đến học sinh và phụ huynh vào tháng 6 và tháng 12.
Cập nhật giao hàng
Các dịch vụ giao hàng gửi thông báo trạng thái đến khách hàng trên khắp Malaysia trong thời gian mua sắm cao điểm.
Câu hỏi về SMS hàng loạt đến Malaysia
Chi phí gửi SMS hàng loạt đến Malaysia là bao nhiêu?
Tin nhắn không thành công đến Malaysia có được hoàn tiền không?
Một lần nạp $40 có thể mua được bao nhiêu tin nhắn đến Malaysia?
Chúng ta nên gửi tin nhắn bằng tiếng Malay hay tiếng Anh?
Thời điểm nào là bận rộn nhất để gửi SMS?
Thêm giá tại Đông và Đông Nam Á
Hàn Quốc$0.00265
Thái Lan$0.00325
Trung Quốc$0.00565
Brunei$0.00675
Lào$0.00815
Philippines$0.00955
Nhật Bản$0.01035
Macao$0.01035
Singapore$0.01035
Timor-Leste$0.01175
Hồng Kông$0.01195
Đài Loan$0.01225
Việt Nam$0.01365
Campuchia$0.02045
Myanmar (Miến Điện)$0.02595
Mông Cổ$0.03195
Indonesia$0.04105
Triều Tiên$0.05475
Tất cả giá tại Đông và Đông Nam Á hoặc danh sách giá đầy đủ cho 227 quốc gia.